kết liểu
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết thúc, chấm dứt một cách triệt để, thường là sự sống hoặc một tình trạng nào đó: "kết liễu" có nghĩa là làm cho một cái gì đó chấm dứt hoàn toàn, không còn tiếp diễn nữa. Nghĩa này thường được dùng với sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Giết chết, tiêu diệt: Trong ngữ cảnh cụ thể, "kết liễu" thường được hiểu là hành động giết chết một sinh mạng, chấm dứt sự sống của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy phát súng kết liễu đời tên cướp. (Hành động bắn chết tên cướp.)
- Căn bệnh hiểm nghèo đã kết liễu cuộc đời anh ấy. (Căn bệnh đã chấm dứt mạng sống của anh ta.)
- Chúng ta phải tìm cách kết liễu tình trạng ô nhiễm này. (Chúng ta phải chấm dứt hoàn toàn tình trạng ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kết liễu một cách nhanh chóng": chấm dứt một cách nhanh gọn, dứt khoát.
- Võ sĩ đó dùng một đòn đấm mạnh để kết liễu trận đấu một cách nhanh chóng.
- "bị kết liễu": bị giết chết hoặc bị chấm dứt.
- Kẻ phản bội cuối cùng cũng bị kết liễu.
- Dùng trong văn chương, báo chí: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất kịch tính, mô tả hành động dứt khoát hoặc bi kịch.
Biến thể và từ gần giống
- Kết thúc (động từ): chấm dứt, hoàn thành. (Nhẹ nhàng và phổ biến hơn "kết liễu").
- Buổi họp đã kết thúc.
- Chấm dứt (động từ): làm cho ngừng lại, không tiếp tục.
- Hai bên đã chấm dứt xung đột.
- Hủy diệt (động từ): phá hủy hoàn toàn.
- Cơn bão gần như hủy diệt ngôi làng.
- Tiêu diệt (động từ): giết chết, làm mất đi.
- Quân đội đã tiêu diệt ổ kháng cự.
Từ đồng nghĩa
- Kết thúc: chấm dứt, hoàn thành.
- Chấm dứt: làm cho ngừng hẳn.
- Giải quyết dứt điểm: xử lý một cách triệt để, không để tái diễn.
- Tiễn đưa (nghĩa bóng, trong văn chương): đưa đến chỗ kết thúc, thường là cái chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kết liễu cuộc đời: giết chết, chấm dứt mạng sống.
- Hắn ta bị kết liễu cuộc đời trong một vụ thanh toán.
- Kết liễu sự nghiệp: chấm dứt sự nghiệp một cách đột ngột hoặc bi thảm.
- Vụ bê bối đã kết liễu sự nghiệp chính trị của ông ta.
Thành ngữ liên quan
- Ra đòn kết liễu: ra đòn quyết định, dứt điểm để giành chiến thắng hoặc kết thúc trận đấu.
- Trong hiệp đấu cuối, anh ấy đã ra đòn kết liễu đối thủ.
- Cái kết đã được kết liễu: ý chỉ một kết cục đã được định đoạt, không thể thay đổi.
- Từ khi phạm tội, cái kết của hắn đã được kết liễu.